AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"california" tiếng Trung là 加州 (Jiā zhōu), tiếng Nhật 加州

“california” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加州

Jiā zhōu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가주
gaju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

加州
かしゅう · từ thông dụng

Nghĩa: California

Từng chữ: 加 (gia) 州 (châu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.