AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cái vá" tiếng Trung là 勺子 (sháo zi)

“cái vá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

勺子

sháo zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cái muỗng; cái vá

Từng chữ: 勺 (chước) 子 (tí)

Cách nói khác: 舀子 yǎo zi; 柶 sì;

Có phải bạn tìm “cãi vã”?

抬杠 phồn thể 抬槓

tái gàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cãi vã; tranh luận vì mục đích tranh luận; khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác); khiêng quan tài bằng đòn gánh

Từng chữ: 抬 (đài) 槓 (cổng)

Cách nói khác: 吵架 chǎo jià; 扯皮 chě pí; 口水仗 kǒu shuǐ zhàng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.