AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cải thìa hoa" tiếng Trung là 菜心 (cài xīn)

“cải thìa hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

菜心

cài xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

채심
chaesim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

菜心
さいしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cải ngọt; cải thìa hoa; thân của bất kỳ loại cải nào

Từng chữ: 菜 (thái) 心 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.