"cải tà quy chính" tiếng Trung là 洗手不干 (xǐ shǒu bù gàn)
“cải tà quy chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
洗手不干
phồn thể 洗手不幹
xǐ shǒu bù gàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hoàn toàn ngừng làm việc gì; cải tà quy chính
Từng chữ: 洗 (tẩy) 手 (thủ) 不 (không) 幹 (cán)
Cách nói khác: 立地成佛 lì dì chéng fó; 悔过自新 huǐ guò zì xīn · 회과자신;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.