AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cai nghiện" tiếng Trung là 戒断 (jiè duàn)

“cai nghiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

戒断 phồn thể 戒斷

jiè duàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계단
gyedan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngừng (sử dụng ma túy, rượu bia, v.v.); cai nghiện

Từng chữ: 戒 (giới) 斷 (đoạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.