AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cái kẹp capo" tiếng Trung là 变调夹 (biàn diào jiā)

“cái kẹp capo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

变调夹 phồn thể 變調夾

biàn diào jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cái kẹp capo

Từng chữ: 變 (biến) 調 (điều) 夾 (giáp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.