AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cái giác" tiếng Trung là 吸盘 (xī pán)

“cái giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吸盘 phồn thể 吸盤

xī pán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흡반
heupban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

吸盤
きゅうばん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: miếng hút; cái giác

Từng chữ: 吸 (cộp) 盤 (bàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.