AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cái cốc" tiếng Trung là 觚 (gū)

“cái cốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

觚

gū

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

觚
さかずき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cái cốc; quy tắc; pháp luật

Từng chữ: 觚 (cô)

Cách nói khác: 杯具 bēi jù · 배구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.