AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cái chết êm dịu" tiếng Trung là 安乐死 (ān lè sǐ)

“cái chết êm dịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安乐死 phồn thể 安樂死

ān lè sǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cái chết êm dịu

Từng chữ: 安 (an) 樂 (lạc) 死 (tử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.