AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cái chết đau đớn" tiếng Trung là 凌迟 (líng chí)

“cái chết đau đớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凌迟 phồn thể 凌遲

líng chí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cái chết đau đớn; chết bởi ngàn nhát cắt (hình phạt tử hình thời xưa)

Từng chữ: 凌 (lăng) 遲 (trì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.