AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cái bạt tai" tiếng Trung là 耳刮子 (ěr guā zi)

“cái bạt tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耳刮子

ěr guā zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이괄자
igwalja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (khẩu ngữ) cái tát vào mặt; cái bạt tai

Từng chữ: 耳 (nhĩ) 刮 (quát) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.