AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cacte dầu" tiếng Trung là 集油箱 (jí yóu xiāng)

“cacte dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

集油箱

jí yóu xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

집유상
jipyusang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cacte dầu

Từng chữ: 集 (tập) 油 (dầu) 箱 (rương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.