"cách sinh tồn" tiếng Trung là 活路 (huó lù), tiếng Nhật 活路
“cách sinh tồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huó lù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
활로
hwalro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
活路
かつろ · từ thông dụng
Nghĩa: đường thông; lối thoát; cách sinh tồn; phương tiện sinh kế
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.