AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cách ly" tiếng Trung là 阻隔 (zǔ gé)

“cách ly” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阻隔

zǔ gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

阻隔
そかく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cách ly; cắt đứt

Từng chữ: 阻 (trở) 隔 (cách)

Cách nói khác: 隔离 gé lí · 격리;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.