AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cách dạy để thi" tiếng Trung là 应试教育 (yìng shì jiào yù)

“cách dạy để thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

应试教育 phồn thể 應試教育

yìng shì jiào yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giáo dục định hướng thi; cách dạy để thi

Từng chữ: 應 (ứng) 試 (thí) 教 (giáo) 育 (dục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.