AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"các tiện nghi sinh hoạt" tiếng Trung là 生活设施 (shēng huó shè shī)

“các tiện nghi sinh hoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生活设施 phồn thể 生活設施

shēng huó shè shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: các tiện nghi sinh hoạt

Từng chữ: 生 (sinh) 活 (hoạt) 設 (thết) 施 (thi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.