AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"các thân yêu" tiếng Trung là 亲们 (qīn men)

“các thân yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲们 phồn thể 親們

qīn men

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: các thân yêu; người hâm mộ; người theo dõi; cách viết ngắn của 親愛的們|亲爱的们

Từng chữ: 親 (thân) 們 (món)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.