AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"các nước sản xuất dầu" tiếng Trung là 产油国 (chǎn yóu guó), tiếng Nhật 産油国

“các nước sản xuất dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

产油国 phồn thể 產油國

chǎn yóu guó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산유국
sanyuguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

産油国
さんゆこく · từ thông dụng

Nghĩa: các nước sản xuất dầu

Từng chữ: 產 (sản) 油 (dầu) 國 (quốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.