AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ca trực ngày" tiếng Trung là 日班 (rì bān)

“ca trực ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

日班

rì bān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일반
ilban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ca trực ngày

Từng chữ: 日 (nhật) 班 (ban)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.