AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cả tỏ lẫn ẩn" tiếng Trung là 明里暗里 (míng lǐ àn lǐ)

“cả tỏ lẫn ẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

明里暗里 phồn thể 明裡暗裡

míng lǐ àn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công khai lẫn bí mật; vừa rõ ràng vừa ngấm ngầm; cả tỏ lẫn ẩn

Từng chữ: 明 (minh) 裡 (lí) 暗 (ám) 裡 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.