AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cà phê hòa tan" tiếng Trung là 即溶咖啡 (jí róng kā fēi)

“cà phê hòa tan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

即溶咖啡

jí róng kā fēi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cà phê hòa tan

Từng chữ: 即 (tức) 溶 (ròng) 咖 (quán) 啡 (cà)

Cách nói khác: 速溶咖啡 sù róng kā fēi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.