AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cá nhân hóa" tiếng Trung là 个性化 (gè xìng huà)

“cá nhân hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

个性化 phồn thể 個性化

gè xìng huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개성화
gaeseonghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cá nhân hóa; tùy chỉnh; hành động tùy chỉnh

Từng chữ: 個 (cá) 性 (tính) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.