"cả ngày" tiếng Trung là 整天 (zhěng tiān)
“cả ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhěng tiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정천
jeongcheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cả ngày; suốt ngày
Cách nói khác: 一天到晚 yī tiān dào wǎn · 일천도만; 全天 quán tiān · 전천; 整日 zhěng rì · 정일; 成日 chéng rì · 성일; 镇日 zhèn rì · 진일;
Có phải bạn tìm “ca ngày”?
bái bān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
백반
baekban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ca ngày
Cách nói khác: 白班儿 bái bān r · 백반아;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.