AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cả khu xóm" tiếng Trung là 四邻八舍 (sì lín bā shè)

“cả khu xóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

四邻八舍 phồn thể 四鄰八捨

sì lín bā shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cả khu xóm

Từng chữ: 四 (tứ) 鄰 (lân) 八 (bát) 捨 (xả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.