AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cả đời tôi" tiếng Trung là 一生一世 (yī shēng yī shì)

“cả đời tôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一生一世

yī shēng yī shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cả cuộc đời (thành ngữ); cả đời tôi

Từng chữ: 一 (nhất) 生 (sinh) 一 (nhất) 世 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.