AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"byzantium" tiếng Trung là 拜占庭 (Bài zhàn tíng)

“byzantium” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拜占庭

Bài zhàn tíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배점정
baejeomjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Byzantium; Đế quốc Byzantine hoặc Đông La Mã (395-1453)

Từng chữ: 拜 (bái) 占 (chiêm) 庭 (đình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.