AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"butyl glycol" tiếng Trung là 丁二醇 (dīng èr chún)

“butyl glycol” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丁二醇

dīng èr chún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정이순
jeongisun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: butyl glycol

Từng chữ: 丁 (đinh) 二 (nhì) 醇 (thuần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.