"bút xoá" tiếng Trung là 涂改液 (tú gǎi yè)
“bút xoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
涂改液
phồn thể 塗改液
tú gǎi yè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도개액
dogaeaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bút xoá
Có phải bạn tìm “bút xóa”?
xiū zhèng yè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수정액
sujeongaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
修正液
しゅうせいえき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bút xóa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.