AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"buông ra" tiếng Trung là 放开 (fàng kāi)

“buông ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放开 phồn thể 放開

fàng kāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방개
banggae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: buông ra; thả ra

Từng chữ: 放 (phóng) 開 (khai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.