AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"buồng ion hóa" tiếng Trung là 电离室 (diàn lí shì)

“buồng ion hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电离室 phồn thể 電離室

diàn lí shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: buồng ion hóa

Từng chữ: 電 (điện) 離 (li) 室 (thất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.