"buồn chán cùng cực" tiếng Trung là 百无聊赖 (bǎi wú liáo lài)
“buồn chán cùng cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
百无聊赖
phồn thể 百無聊賴
bǎi wú liáo lài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thành ngữ) chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.