AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bướm phượng" tiếng Trung là 凤蝶 (fèng dié)

“bướm phượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凤蝶 phồn thể 鳳蝶

fèng dié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉접
bongjeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鳳蝶
あげはちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bướm phượng

Từng chữ: 鳳 (phượng) 蝶 (điệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.