"bướm ga" tiếng Trung là 节气门 (jié qì mén)
“bướm ga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
节气门
phồn thể 節氣門
jié qì mén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
절기문
jeolgimun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bướm ga
Từng chữ: 節 (tiết) 氣 (khí) 門 (môn)
Cách nói khác: 油门 yóu mén · 유문;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.