AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"buổi dạ tiệc" tiếng Trung là 晚会 (wǎn huì)

“buổi dạ tiệc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晚会 phồn thể 晚會

wǎn huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만회
manhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: buổi dạ tiệc

Từng chữ: 晚 (vãn) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.