AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"buổi biểu diễn nghệ thuật" tiếng Trung là 文艺演出 (wén yì yǎn chū)

“buổi biểu diễn nghệ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文艺演出 phồn thể 文藝演出

wén yì yǎn chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문예연출
munyeyeonchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: buổi biểu diễn nghệ thuật

Từng chữ: 文 (văn) 藝 (nghệ) 演 (diễn) 出 (xuất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.