"buổi biểu diễn gây quỹ" tiếng Trung là 义演 (yì yǎn)
“buổi biểu diễn gây quỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
义演
phồn thể 義演
yì yǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
의연
uiyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: buổi biểu diễn gây quỹ; chương trình từ thiện
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.