AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bụng phệ" tiếng Trung là 将军肚 (jiāng jūn dù)

“bụng phệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

将军肚 phồn thể 將軍肚

jiāng jūn dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bụng phệ

Từng chữ: 將 (tướng) 軍 (quân) 肚 (đỗ)

Cách nói khác: 罗汉肚 luó hàn dù; 大肚子 dà dù zi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.