AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bụng mỡ" tiếng Trung là 救生圈 (jiù shēng quān)

“bụng mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

救生圈

jiù shēng quān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phao cứu sinh; (hài hước) mỡ thừa; bụng mỡ

Từng chữ: 救 (cứu) 生 (sinh) 圈 (khuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.