"bụng" tiếng Trung là 胪 (lú)
“bụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
胪
phồn thể 臚
lú
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bụng; da; trình bày; truyền đạt thông tin
Từng chữ: 臚 (lư)
Cách nói khác: 肚子 dù zi; 腹 fù · 복; 腹部 fù bù · 복부; 肚 dù; 肚皮 dù pí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.