AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bulgaria" tiếng Trung là 保加利亚 (Bǎo jiā lì yà)

“bulgaria” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保加利亚 phồn thể 保加利亞

Bǎo jiā lì yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bulgaria

Từng chữ: 保 (bảo) 加 (gia) 利 (lợi) 亞 (á)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.