"bụi gió" tiếng Trung là 风尘 (fēng chén)
“bụi gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
风尘
phồn thể 風塵
fēng chén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
풍진
pungjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
風塵
ふうじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bụi gió; gian khổ của việc đi lại; thăng trầm cuộc sống; mại dâm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.