AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"búi cọ rửa" tiếng Trung là 清洁球 (qīng jié qiú)

“búi cọ rửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清洁球 phồn thể 清潔球

qīng jié qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: búi cọ rửa

Từng chữ: 清 (thanh) 潔 (khiết) 球 (cầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.