AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bức xạ gamma" tiếng Trung là 伽马辐射 (jiā mǎ fú shè)

“bức xạ gamma” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伽马辐射 phồn thể 伽馬輻射

jiā mǎ fú shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가마복사
gamaboksa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bức xạ gamma

Từng chữ: 伽 (già) 馬 (mã) 輻 (bức) 射 (xạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.