AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bức tường berlin" tiếng Trung là 柏林墙 (Bó lín Qiáng)

“bức tường berlin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

柏林墙 phồn thể 柏林牆

Bó lín Qiáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bức tường Berlin

Từng chữ: 柏 (bách) 林 (lâm) 牆 (tường)

Cách nói khác: 柏林围墙 Bó lín Wéi qiáng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.