AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bức điện mật" tiếng Trung là 密电 (mì diàn)

“bức điện mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密电 phồn thể 密電

mì diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀전
miljeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bức điện mật; điện tín mật

Từng chữ: 密 (mật) 電 (điện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.