AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bữa ăn potluck" tiếng Trung là 百乐餐 (bǎi lè cān)

“bữa ăn potluck” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

百乐餐 phồn thể 百樂餐

bǎi lè cān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bữa ăn potluck

Từng chữ: 百 (trăm) 樂 (lạc) 餐 (xan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.