AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bù trừ" tiếng Trung là 偏置 (piān zhì)

“bù trừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偏置

piān zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

편치
pyeonchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bù trừ; thiên lệch (điện tử); điện áp thiên lệch

Từng chữ: 偏 (thiên) 置 (trí)

Cách nói khác: 折抵 zhé dǐ; 相抵 xiāng dǐ; 偏移 piān yí · 편이;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.