"bù đắp" tiếng Trung là 找补 (zhǎo bu)
“bù đắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
找补
phồn thể 找補
zhǎo bu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bù đắp; bù vào; bổ sung; thêm
Cách nói khác: 补回 bǔ huí; 裨补 bì bǔ · 비보; 补偿 bǔ cháng · 보상; 抵消 dǐ xiāo · 저소; 抵补 dǐ bǔ · 저보;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.