AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bromua benzyl xyanua" tiếng Trung là 氰溴甲苯 (qíng xiù jiǎ běn)

“bromua benzyl xyanua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氰溴甲苯

qíng xiù jiǎ běn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bromua benzyl xyanua

Từng chữ: 氰 溴 (xú) 甲 (giáp) 苯 (bổn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.