"bóp nghẹt" tiếng Trung là 扼杀 (è shā)
“bóp nghẹt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
扼杀
phồn thể 扼殺
è shā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
扼殺
やくさつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bóp nghẹt; bóp cổ
Cách nói khác: 扼死 è sǐ; 封杀 fēng shā · 봉살; 扼颈 è jǐng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.